o level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trình độ cơ bản: "o level" là viết tắt của "Ordinary Level", chỉ cấp độ cơ bản của một môn học được học trong trường phổ thông, thường là kỳ thi hoặc chứng chỉ ở trình độ trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông tại một số quốc gia như Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi trình độ cơ bản môn toán với điểm cao.)
- (Học sinh thường tham gia các kỳ thi trình độ cơ bản ở tuổi 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit for an o level": tham gia kỳ thi trình độ cơ bản.
- He is sitting for his o level in English next month. (Anh ấy sẽ tham gia kỳ thi trình độ cơ bản môn tiếng Anh vào tháng tới.)
"o level results": kết quả của kỳ thi trình độ cơ bản.
- The o level results will be announced in August. (Kết quả kỳ thi trình độ cơ bản sẽ được công bố vào tháng Tám.)
Biến thể và từ gần giống
A level (n): viết tắt của "Advanced Level", chỉ trình độ nâng cao hơn o level.
- After o level, students can choose to study for a level. (Sau kỳ thi trình độ cơ bản, học sinh có thể chọn học để lấy chứng chỉ trình độ nâng cao.)
GCSE (n): viết tắt của "General Certificate of Secondary Education", tương đương với o level trong hệ thống giáo dục Anh hiện đại.
- GCSE exams have replaced o level in many schools. (Các kỳ thi GCSE đã thay thế o level ở nhiều trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Basic level: trình độ cơ bản.
- Foundation level: trình độ nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "o level".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "o level".